Từ năm 2020 trở lại đây, xu hướng lưu trữ năng lượng và ngành năng lượng mặt trời đã bước sang kỷ nguyên mới với nhiều đột phát và tăng tốc như vũ bão của thị trường năng lượng xanh

Từ quy mô hộ gia đình tới quy mô công nghiệp, ngày càng nhiều hơn các hệ thống lưu trữ pin Lithium đang được triển khai chủ yếu dưới 2 dạng điện áp thấp 51.2VDV hay 48VDC và điện áp cao > 160VDC ( phổ biến hơn là 400VDC)

Tuy nhiên 2 loại hình lưu trữ này có những ưu điểm và hạn chế nhất định.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời áp thấp (48V DC) và áp cao (>400V DC), dựa trên các tiêu chí: kỹ thuật, hiệu quả kinh tế, an toàn và ứng dụng thực tế.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời áp thấp (48V DC) và áp cao (>400V DC), dựa trên các tiêu chí: kỹ thuật, hiệu quả kinh tế, an toàn và ứng dụng thực tế.
🔧 1. TIÊU CHÍ KỸ THUẬT
Tiêu chí | Hệ lưu trữ áp thấp (48V DC) | Hệ lưu trữ áp cao (>400V DC) |
---|---|---|
Điện áp danh định | 48V DC (thường dùng pin LiFePO4 51.2V) | 400V – 800V DC (thường dùng pin NMC hoặc LFP dạng module HV) |
Hiệu suất truyền tải | Thất thoát nhiều hơn do dòng điện cao | Hiệu suất cao nhờ dòng điện nhỏ hơn |
Khả năng mở rộng | Dễ mở rộng theo cụm nhỏ (nối song song) | Cần kết nối nối tiếp nên mở rộng khó hơn |
Thiết kế hệ thống | Đơn giản, phù hợp các hệ Hybrid phổ thông | Yêu cầu thiết kế chính xác và đồng bộ BMS |
💸 2. HIỆU QUẢ KINH TẾ
Tiêu chí | Hệ lưu trữ áp thấp | Hệ lưu trữ áp cao |
---|---|---|
Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp hơn (~15–20%) | Cao hơn do yêu cầu phần cứng cao cấp |
Chi phí thay thế, bảo trì | Linh hoạt, dễ thay thế từng pin | Phức tạp và tốn chi phí nếu lỗi một module |
Thời gian hoàn vốn | Dài hơn (~5–7 năm) | Ngắn hơn nếu dùng cho hệ quy mô lớn (~3–5 năm) |
Khả năng tận dụng thiết bị cũ | Tốt – phù hợp với hệ inverter 48V phổ biến | Kém – cần inverter chuyên dụng (HV Hybrid) |
🛡️ 3. AN TOÀN
Tiêu chí | Hệ lưu trữ áp thấp | Hệ lưu trữ áp cao |
---|---|---|
Nguy cơ giật điện | Rất thấp – an toàn cho dân dụng | Cao – nguy cơ giật chết người nếu hở điện |
Khả năng quản lý nhiệt độ | Ít yêu cầu làm mát | Yêu cầu cao, thường tích hợp hệ thống làm mát |
Khả năng bảo vệ BMS | Tốt với BMS thông minh | Rất cao – bắt buộc BMS phức tạp, đa tầng bảo vệ |
Ứng dụng trong dân dụng | Rất an toàn cho gia đình, nông hộ | Cần kỹ thuật cao và tiêu chuẩn bảo hộ nghiêm ngặt |
🏘️ 4. ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Tiêu chí | Hệ lưu trữ áp thấp | Hệ lưu trữ áp cao |
---|---|---|
Quy mô hệ thống | Dưới 10kWh – phù hợp dân dụng, offgrid | Trên 10kWh – phù hợp công nghiệp, mini-grid |
Tương thích biến tần | Deye, Lux, Solis, Victron, Growatt LV… | Goodwe HV, Sungrow HV, Huawei, SMA HV… |
Tính phổ biến tại Việt Nam | Rộng rãi, dễ mua, dễ thay thế | Đang phát triển, ít đơn vị chuyên sâu |
Mục tiêu sử dụng | Tối ưu cho backup, tiết kiệm điện | Tối ưu cho hòa lưới, lưu trữ công nghiệp, EV-charging |
📌 TỔNG KẾT ƯU – NHƯỢC ĐIỂM
Hệ lưu trữ | Ưu điểm | Hạn chế |
---|---|---|
Áp thấp (48V DC) | – Chi phí thấp- An toàn cao- Dễ triển khai, bảo trì- Phổ biến dân dụng | – Hiệu suất thấp hơn- Khó mở rộng công suất lớn- Dòng điện cao gây nóng dây dẫn |
Áp cao (>400V DC) | – Hiệu suất cao- Phù hợp hệ công suất lớn- Truyền tải tối ưu | – Chi phí đầu tư cao- Nguy hiểm hơn- Bảo trì phức tạp- Yêu cầu kỹ thuật cao |
📝 KẾT LUẬN
- Nếu bạn là hộ gia đình, văn phòng nhỏ, nông trại hoặc cần hệ thống lưu trữ an toàn, dễ triển khai, nên chọn hệ lưu trữ áp thấp (48V DC).
- Nếu bạn triển khai cho nhà máy, khu thương mại, EV-charging station hoặc mini-grid, cần công suất lớn và hiệu suất tối ưu thì áp cao (>400V DC) là lựa chọn hiệu quả hơn.
Lithium Việt Nam đang sản xuất và thiết kế các dòng sản phẩm PowerX 51,2V100Ah- 5.12kwh, 51.2V280AH-14.3Kwh, các dòng pin lưu trữ áp cao công nghệ độc quyền không cần ghép nối phức tạp với dải dung lượng 400VDC-5.12kwh, 400VDC 14.3Kwh
Bạn cần tư vấn thiết kế hoặc chọn giải pháp phù hợp với công trình thực tế?
📞 Liên hệ ngay:
🏢 Công ty cổ phần công nghệ Lithium Việt Nam
📍 Vạn Phúc – Thanh Trì – Hà Nội
☎️ 0985318614
🌐 www.lifepo4.vn
Bạn muốn mình giúp so sánh chi tiết hơn theo cấu hình hệ thực tế (ví dụ: 10kWh, 20kWh…)?